Bản dịch của từ 蜡腊 trong tiếng Việt
蜡腊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡腊 (Danh từ)
【là là】
01
Lễ cúng cuối năm, gồm cúng các thần linh (蜡) và cúng tổ tiên (腊), là phong tục quan trọng vào tháng 12 Âm lịch thời Chu.
岁终祭祀。蜡为祭百神﹐腊为祭先祖﹐同为周代十二月的祭礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡腊
là
蜡
là
腊
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯻
䗶
腊
揧
蠟
㸊
䏀
櫴
镴
瓎
鑞
翋
蝣
蝥
蚲
蚼
蟊
蝮
蟥
䗗
蜛
䗞
蝧
蟇
総
漟
隣
漙
㒖
馻
㾮
䎩
㬎
屣
滻
閧
蜡烛
蜡笔
打蜡
蜡染
蜡黄
发蜡
蜜蜡
蜡像
石蜡
白蜡
