Bản dịch của từ 蜡虫 trong tiếng Việt

蜡虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡虫 (Danh từ)

là chóng
01

Sâu sáp

能分泌蜡质的昆虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡虫

chóng

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép