Bản dịch của từ 蜡蚁春 trong tiếng Việt

蜡蚁春

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡蚁春 (Danh từ)

là yǐ chūn
01

Tên một thứ rượu quý ngày xưa (tên rượu cổ)

古代美酒名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡蚁春

chūn

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
春上
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép