Bản dịch của từ 蜡钗子 trong tiếng Việt
蜡钗子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡钗子 (Danh từ)
【là chāi zǐ】
01
Chiếc trâm cài đầu làm từ thiếc và thiếc hàn (làm bằng kim loại có ánh sáng giống sáp).
锡镴打成的钗子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡钗子
là
蜡
chāi
钗
zi
子
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯻
䗶
腊
揧
蠟
㸊
䏀
櫴
镴
瓎
鑞
翋
蝣
蝥
蚲
蚼
蟊
蝮
蟥
䗗
蜛
䗞
蝧
蟇
総
漟
隣
漙
㒖
馻
㾮
䎩
㬎
屣
滻
閧
蜡烛
蜡笔
打蜡
蜡染
蜡黄
发蜡
蜜蜡
蜡像
石蜡
白蜡
