Bản dịch của từ 蜡面 trong tiếng Việt

蜡面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡面 (Danh từ)

là miàn
01

Một loại trà đặc biệt, gọi là 'trà mặt sáp' (蜡面茶), có lớp bề mặt giống như sáp, thường dùng trong văn hóa trà.

见“蜡面茶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡面

miàn

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép