Bản dịch của từ 蜣 trong tiếng Việt
蜣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
蜣 (Danh từ)
【qiāng】
01
Bọ hung
蜣螂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𧏙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,羌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶬
鎗
搶
羫
嗆
羗
獇
呛
蹡
戗
跄
戧
螢
蟾
蝶
䗐
蟳
虬
䗭
䗖
蝚
蝊
䗵
螣
裮
鲉
㜊
嗵
舝
溥
鉳
𠗽
碔
㴭
痬
跨
蜣螂
