Bản dịch của từ 蜣蜋 trong tiếng Việt
蜣蜋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
蜣蜋 (Danh từ)
【qiāng láng】
01
Một loài bọ (屎壳郎) sống ở phân, thân đen có vỏ cứng, thường lăn phân thành cục để đẻ trứng; gọi là bọ cuộn phân hoặc ngài phân
2.昆虫。全体黑色﹐背有坚甲﹐胸部和脚有黑褐色的长毛﹐会飞﹐吃粪屎和动物的尸体﹐常把粪滚成球形﹐产卵其中。俗称屎壳郎﹑坌屎虫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại bọ rùa/bọ phân (còn gọi là “蜣螂”), thường là bọ chuyên lăn phân
1.亦作“蜣螂”。亦作“?螂”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜣蜋
qiāng
蜣
láng
蜋
Các từ liên quan
蜣丸
蜣螂
蜣螂之转
蜣螂抱粪
蜣螂转丸
蜋蜩
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𧏙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,羌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶬
鎗
搶
羫
嗆
羗
獇
呛
蹡
戗
跄
戧
螢
蟾
蝶
䗐
蟳
虬
䗭
䗖
蝚
蝊
䗵
螣
裮
鲉
㜊
嗵
舝
溥
鉳
𠗽
碔
㴭
痬
跨
蜣螂
