Bản dịch của từ 蜣螂 trong tiếng Việt
蜣螂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
蜣螂 (Danh từ)
【qiāng láng】
01
Bọ hung
昆虫,全体黑色,胸部和脚有黑褐色的长毛,吃动物的尸体和粪尿等,常把粪滚成球形有的地区叫尿壳郎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜣螂
qiāng
蜣
láng
螂
Các từ liên quan
蜣丸
蜣蜋
蜣螂之转
蜣螂抱粪
蜣螂转丸
螂蚁
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𧏙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,羌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶬
鎗
搶
羫
嗆
羗
獇
呛
蹡
戗
跄
戧
螢
蟾
蝶
䗐
蟳
虬
䗭
䗖
蝚
蝊
䗵
螣
裮
鲉
㜊
嗵
舝
溥
鉳
𠗽
碔
㴭
痬
跨
蜣螂
