Bản dịch của từ 蜣转 trong tiếng Việt

蜣转

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

蜣转 (Danh từ)

qiāng zhuǎn
01

Xích đồng (hình ảnh liên quan đến con bọ rùa lăn phân — chỉ cụm từ trong tên loài/hiện tượng '蜣螂之转')

见“蜣螂之转”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜣转

qiāng

zhuǎn

Các từ liên quan

蜣丸
蜣蜋
蜣螂
蜣螂之转
蜣螂抱粪
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
蜣
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
Các biến thể:
𧏙
Hình thái radical:
⿰,虫,羌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép