Bản dịch của từ 蜥臀目 trong tiếng Việt

蜥臀目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

蜥臀目 (Danh từ)

xī tún mù
01

Bộ Thằn lằn hông

一类爬行动物的目,包括蜥蜴和其他相关动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜥臀目

tún

蜥
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
蜤, 蝷, 𧈼, 𧌥, 𧌨, 𧎀
Hình thái radical:
⿰,虫,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép