Bản dịch của từ 蜧 trong tiếng Việt
蜧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
蜧 (Danh từ)
【lì】
01
Loài rắn thần màu đen trong sách cổ có khả năng làm mưa gọi là rắn lịch (gợi nhớ 'lịch' như lịch sử cổ xưa, thần thoại).
古书上记载的一种能兴云雨的黑色神蛇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con cóc lớn, giống như 'lịch' to, dễ nhớ vì âm gần với 'lịch' trong tiếng Việt.
大虾蟆。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
