Bản dịch của từ 蜧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loài rắn thần màu đen trong sách cổ có khả năng làm mưa gọi là rắn lịch (gợi nhớ 'lịch' như lịch sử cổ xưa, thần thoại).

古书上记载的一种能兴云雨的黑色神蛇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con cóc lớn, giống như 'lịch' to, dễ nhớ vì âm gần với 'lịch' trong tiếng Việt.

大虾蟆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蜧
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,虫,戾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丿乚一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép