Bản dịch của từ 蜩沸 trong tiếng Việt

蜩沸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

蜩沸 (Tính từ)

tiáo fèi
01

Ầm ĩ, ồn ào hỗn tạp (mô tả cảnh náo động, tiếng cười nói như tiếng côn trùng kêu và nước sôi)

《诗.大雅.荡》:“如蜩如螗﹐如沸如羹。”郑玄笺:“饮酒号呼之声﹐如蜩螗之鸣﹐其笑语沓沓又如汤之沸﹐羹之方熟。”后因以“蜩沸”比喻喧闹嘈杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩沸

tiáo

fèi

Các từ liên quan

蜩梁
蜩甲
蜩羹
蜩翼
蜩范
蜩
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
𧊓
Hình thái radical:
⿰,虫,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép