Bản dịch của từ 蜩沸 trong tiếng Việt
蜩沸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
蜩沸 (Tính từ)
【tiáo fèi】
01
Ầm ĩ, ồn ào hỗn tạp (mô tả cảnh náo động, tiếng cười nói như tiếng côn trùng kêu và nước sôi)
《诗.大雅.荡》:“如蜩如螗﹐如沸如羹。”郑玄笺:“饮酒号呼之声﹐如蜩螗之鸣﹐其笑语沓沓又如汤之沸﹐羹之方熟。”后因以“蜩沸”比喻喧闹嘈杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩沸
tiáo
蜩
fèi
沸
Các từ liên quan
蜩梁
蜩甲
蜩羹
蜩翼
蜩范
