Bản dịch của từ 蜩翼 trong tiếng Việt
蜩翼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
蜩翼 (Danh từ)
【tiáo yì】
01
Cánh của con tằm (chiều), chỉ phần cánh nhỏ mỏng; 亦比喻微小、無足輕重的事物(漢越:triêu dục)
1.蝉的翅膀。比喻微小的事物。
Ví dụ
02
Vỏ xác của ve (ve sôi), tức là phần vỏ bỏ lại sau khi ve lột xác; Hán-Việt: điểu dực (蜩翼)
2.蝉蜕壳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩翼
tiáo
蜩
yì
翼
Các từ liên quan
蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩范
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
