Bản dịch của từ 蜩范 trong tiếng Việt
蜩范
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
蜩范 (Danh từ)
【tiáo fàn】
01
Một tổ hợp tên hai loài côn trùng: 蜩 (cháy/thiều) = ve; 范 (phạm) = ong — trong văn cổ có giải thích là ‘ve và ong’ (cũng có ghi chép gọi 蜩 为一种蝉)
蝉和蜂。《礼记.内则》:“爵鷃蜩范。”郑玄注:“蜩,蝉也;范,蜂也。”一说蝉的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩范
tiáo
蜩
fàn
范
Các từ liên quan
蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
范仲淹
