Bản dịch của từ 蜩范 trong tiếng Việt

蜩范

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

蜩范 (Danh từ)

tiáo fàn
01

Một tổ hợp tên hai loài côn trùng: (cháy/thiều) = ve; (phạm) = ong — trong văn cổ có giải thích là ‘ve và ong’ (cũng có ghi chép gọi 为一种蝉)

蝉和蜂。《礼记.内则》:“爵鷃蜩范。”郑玄注:“蜩,蝉也;范,蜂也。”一说蝉的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩范

tiáo

fàn

Các từ liên quan

蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
范仲淹
蜩
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
𧊓
Hình thái radical:
⿰,虫,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép