Bản dịch của từ 蜩蜕 trong tiếng Việt

蜩蜕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

蜩蜕 (Danh từ)

tiáo tuì
01

Vỏ ve (vỏ xác ve). Cũng dùng ẩn dụ chỉ sự thoát tục, rời bỏ thế sự (siêu thoát như ve thay vỏ).

1.蝉蜕壳。比喻超脱尘世。

Ví dụ
02

Vỏ rơi của con ve (vỏ ve rụng); bộ vỏ cứng còn lại sau khi ve lột xác

2.蝉脱下的壳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩蜕

tiáo

tuì

Các từ liên quan

蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
蜩
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
𧊓
Hình thái radical:
⿰,虫,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép