Bản dịch của từ 蜩蜕 trong tiếng Việt
蜩蜕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
蜩蜕 (Danh từ)
【tiáo tuì】
01
Vỏ ve (vỏ xác ve). Cũng dùng ẩn dụ chỉ sự thoát tục, rời bỏ thế sự (siêu thoát như ve thay vỏ).
1.蝉蜕壳。比喻超脱尘世。
Ví dụ
02
Vỏ rơi của con ve (vỏ ve rụng); bộ vỏ cứng còn lại sau khi ve lột xác
2.蝉脱下的壳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩蜕
tiáo
蜩
tuì
蜕
Các từ liên quan
蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
