Bản dịch của từ 蜩蝉 trong tiếng Việt
蜩蝉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
蜩蝉 (Danh từ)
【tiáo chán】
01
Ve sầu; con ve (loài côn trùng kêu rền vào mùa hè) — Hán Việt: điều thiền
1.即蝉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
宦官 (quan lại nội thị thời phong kiến) — chỉ những thái giám (quan trong hậu cung).
2.指宦官。汉时侍中﹑中常侍加黄金珰﹐附蝉为文﹐貂尾为饰﹐后因以蜩蝉指宦官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩蝉
tiáo
蜩
chán
蝉
Các từ liên quan
蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
