Bản dịch của từ 蜩蝉 trong tiếng Việt

蜩蝉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

蜩蝉 (Danh từ)

tiáo chán
01

Ve sầu; con ve (loài côn trùng kêu rền vào mùa hè) — Hán Việt: điều thiền

1.即蝉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

宦官 (quan lại nội thị thời phong kiến) — chỉ những thái giám (quan trong hậu cung).

2.指宦官。汉时侍中﹑中常侍加黄金珰﹐附蝉为文﹐貂尾为饰﹐后因以蜩蝉指宦官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩蝉

tiáo

chán

Các từ liên quan

蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
蜩
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
𧊓
Hình thái radical:
⿰,虫,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép