Bản dịch của từ 蜩螗 trong tiếng Việt

蜩螗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

蜩螗 (Tính từ)

tiáo táng
01

Một loài côn trùng (cũng viết là「蜩螳」) — chỉ loại cào cào/kiến cánh hoặc kinh điển là ve/động vật giống cào cào trong các văn bản cổ; hiếm dùng, thường thấy trong sách chữ Hán cổ.

1.亦作“蜩螳”。

Ví dụ
02

Tên khác của con ve (một loài côn trùng kêu râm ran mùa hè); Hán-Việt: điều đằng

2.蝉的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ồn ào, náo loạn; chỉ tình trạng huyên náo, rối ren (比喻喧闹纷扰不宁)

3.比喻喧闹﹑纷扰不宁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩螗

tiáo

táng

Các từ liên quan

蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
螗蛦
螗蜩
蜩
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
𧊓
Hình thái radical:
⿰,虫,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép