Bản dịch của từ 蜩螗 trong tiếng Việt
蜩螗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
蜩螗 (Tính từ)
【tiáo táng】
01
Một loài côn trùng (cũng viết là「蜩螳」) — chỉ loại cào cào/kiến cánh hoặc kinh điển là ve/động vật giống cào cào trong các văn bản cổ; hiếm dùng, thường thấy trong sách chữ Hán cổ.
1.亦作“蜩螳”。
Ví dụ
02
Tên khác của con ve (một loài côn trùng kêu râm ran mùa hè); Hán-Việt: điều đằng
2.蝉的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ồn ào, náo loạn; chỉ tình trạng huyên náo, rối ren (比喻喧闹、纷扰不宁)
3.比喻喧闹﹑纷扰不宁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩螗
tiáo
蜩
táng
螗
Các từ liên quan
蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
螗蛦
螗蜩
