Bản dịch của từ 蜩鷽 trong tiếng Việt

蜩鷽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

蜩鷽 (Danh từ)

tiáo xué
01

蝉和一种小鸟学鸠/鷽鸠的合称出自庄子用来指代自以为小能的晓行者与微小之物可联想为蝉与学鸠小鸟)”

蝉和鷽鸠。鷽鸠﹐小鸟名。语出《庄子.逍遥游》:“《谐》之言曰:‘鹏之徙于南冥也﹐水击三千里﹐抟扶摇而上者九万里﹐去以六月息者也。’……蜩与学鸠笑之曰:‘我决起而飞﹐抢榆枋﹐时则不至而控于地而已矣﹐奚以之九万里而南为?’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩鷽

tiáo

xué

Các từ liên quan

蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
鷽鸠
蜩
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
𧊓
Hình thái radical:
⿰,虫,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép