Bản dịch của từ 蜩鼹 trong tiếng Việt
蜩鼹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
蜩鼹 (Danh từ)
【tiáo yǎn】
01
Ve sầu và nốt ruồi là ẩn dụ chỉ những người khiêm nhường và tầm thường; ẩn dụ chỉ người có địa vị thấp, tầm thường (thường dùng trong thành ngữ hoặc ám chỉ)
蝉与鼹鼠。比喻卑微的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜩鼹
tiáo
蜩
yǎn
鼹
Các từ liên quan
蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
鼹腹
鼹鼠
鼹鼠易盈
鼹鼠饮河
