Bản dịch của từ 蜬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hán
01

Loại vỏ sò nhỏ sống dưới nước, giống như một loại ngọc trai nhỏ (nhớ 'hán' là vỏ nước).

水贝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài ốc nhỏ như ốc bươu, thường sống trong nước (nhớ như ốc nhỏ 'hán' trong ao).

小螺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蜬
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,函
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚乚丶丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép