Bản dịch của từ 蜬 trong tiếng Việt
蜬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
蜬 (Danh từ)
【hán】
01
Loại vỏ sò nhỏ sống dưới nước, giống như một loại ngọc trai nhỏ (nhớ 'hán' là vỏ nước).
水贝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loài ốc nhỏ như ốc bươu, thường sống trong nước (nhớ như ốc nhỏ 'hán' trong ao).
小螺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
