Bản dịch của từ 蜮 trong tiếng Việt
蜮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
蜮 (Danh từ)
【yù】
01
Quỷ quái (quái vật chuyên hại người trong truyền thuyết xưa.)
传说中在水里暗中害人的怪物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
- Các biến thể:
- 蟈, 𧌒, 魊
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,或
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饫
䘻
袬
䳑
育
豫
閾
毓
䍞
喅
𠓱
庽
䗤
螉
蜕
䗍
蛺
螌
蚸
蜭
蚙
蛨
蟝
蝩
㾵
蔓
澉
㺉
熇
誥
缥
裵
㾴
䈃
貍
䛦
鬼蜮
虺蜮
鬼蜮伎俩
