Bản dịch của từ 蜮党 trong tiếng Việt
蜮党
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
蜮党 (Danh từ)
【yù dǎng】
01
Phe nhóm xấu, bè đảng gian hãnh (ý chỉ một nhóm người cấu kết làm việc xấu, tương tự ‘gian đảng’)
犹奸党。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜮党
yù
蜮
dǎng
党
Các từ liên quan
蜮射
蜮民
蜮祥
党与
党义
党事
党亲
党人
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
- Các biến thể:
- 蟈, 𧌒, 魊
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,或
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饫
䘻
袬
䳑
育
豫
閾
毓
䍞
喅
𠓱
庽
䗤
螉
蜕
䗍
蛺
螌
蚸
蜭
蚙
蛨
蟝
蝩
㾵
蔓
澉
㺉
熇
誥
缥
裵
㾴
䈃
貍
䛦
鬼蜮
虺蜮
鬼蜮伎俩
