Bản dịch của từ 蜮射 trong tiếng Việt
蜮射
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
蜮射 (Cụm từ)
【yù shè】
01
Ẩn dụ cho kẻ phản bội âm mưu, bóng gió, che giấu sự tổn hại (dùng thủ đoạn ngầm để vu khống, vu khống người khác)
谓蜮含沙射人而为灾害。常用以比喻奸人暗害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜮射
yù
蜮
shè
射
Các từ liên quan
蜮党
蜮民
蜮祥
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
- Các biến thể:
- 蟈, 𧌒, 魊
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,或
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饫
䘻
袬
䳑
育
豫
閾
毓
䍞
喅
𠓱
庽
䗤
螉
蜕
䗍
蛺
螌
蚸
蜭
蚙
蛨
蟝
蝩
㾵
蔓
澉
㺉
熇
誥
缥
裵
㾴
䈃
貍
䛦
鬼蜮
虺蜮
鬼蜮伎俩
