Bản dịch của từ 蜮民 trong tiếng Việt
蜮民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
蜮民 (Danh từ)
【yù mín】
01
Tên nước trong thần thoại (một quốc gia/đất nước hư cấu trong truyền thuyết Trung Hoa)
神话中的国名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜮民
yù
蜮
mín
民
Các từ liên quan
蜮党
蜮射
蜮祥
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
- Các biến thể:
- 蟈, 𧌒, 魊
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,或
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饫
䘻
袬
䳑
育
豫
閾
毓
䍞
喅
𠓱
庽
䗤
螉
蜕
䗍
蛺
螌
蚸
蜭
蚙
蛨
蟝
蝩
㾵
蔓
澉
㺉
熇
誥
缥
裵
㾴
䈃
貍
䛦
鬼蜮
虺蜮
鬼蜮伎俩
