Bản dịch của từ 蜰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féi

ㄈㄟˊfeithanh sắc

(Danh từ)

féi
01

Phì; như 'béo phì'. (Danh) Phì trùng 蜰蟲 con rệp; hay ẩn ở ván giường; chiếu cỏ; hút máu người; truyền nhiễm bệnh tật. §Còn gọi là: bích sắt 壁蝨; xú trùng 臭蟲; sàng sắt 床蝨.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蜰
Bính âm:
【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
Các biến thể:
𧌘, 𧌳
Hình thái radical:
⿱肥虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丨一フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép