Bản dịch của từ 蜱咬病 trong tiếng Việt

蜱咬病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

蜱咬病 (Danh từ)

pí yǎo bìng
01

Bệnh do ve cắn

Informal term for 發熱伴血小板減少綜合徵|发热伴血小板减少综合征 [fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng]

Ví dụ
02

Bệnh do bọ ve cắn

蜱虫叮咬病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜱咬病

yǎo

bìng

蜱
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
Các biến thể:
螷, 𧓎
Hình thái radical:
⿰,虫,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép