Bản dịch của từ 蜱醢 trong tiếng Việt
蜱醢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
蜱醢 (Danh từ)
【pí hǎi】
01
Mù tạt hoặc tương làm từ thịt trai/nhuyễn trai (một loại chao/ruốc từ thịt con trai)
蚌肉做的酱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜱醢
pí
蜱
hǎi
醢
Các từ liên quan
蜱蛸
蜱蜉戴盆
蜱麻
醢石
醢脯
醢酱
醢醓
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
- Các biến thể:
- 螷, 𧓎
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阰
毗
㔥
崥
笓
罷
㼰
罢
鮍
魮
裨
鈹
蠨
䖼
螩
蟒
虳
蟝
螑
蝛
螢
蝵
蠁
䗳
䎽
㔆
魡
墍
蜡
遬
瘒
綼
皷
㵅
䬭
嫭
蜱咬病
