Bản dịch của từ 蜱麻 trong tiếng Việt
蜱麻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
蜱麻 (Danh từ)
【pí má】
01
Cây thầu dầu (còn gọi là cây cối xay, loài cây lấy dầu từ hạt)
即蓖麻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜱麻
pí
蜱
má
麻
Các từ liên quan
蜱蛸
蜱蜉戴盆
蜱醢
麻亮
麻仁
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
- Các biến thể:
- 螷, 𧓎
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阰
毗
㔥
崥
笓
罷
㼰
罢
鮍
魮
裨
鈹
蠨
䖼
螩
蟒
虳
蟝
螑
蝛
螢
蝵
蠁
䗳
䎽
㔆
魡
墍
蜡
遬
瘒
綼
皷
㵅
䬭
嫭
蜱咬病
