Bản dịch của từ 蜲蛇 trong tiếng Việt

蜲蛇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

蜲蛇 (Động từ)

wēi shé
01

Đi xiên xẹo, uốn lợn như rắn; rắn nước; rắn lục

一种生活在水中的蛇,通常体型较长,颜色多样。 一种常见的水生爬行动物,通常在湿润的环境中栖息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜲蛇

wēi

shé

蜲
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép