ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蜲蛇
Bảng phân tích âm vị 蜲
Wēi
Đi xiên xẹo, uốn lợn như rắn; rắn nước; rắn lục
一种生活在水中的蛇,通常体型较长,颜色多样。 一种常见的水生爬行动物,通常在湿润的环境中栖息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wēi
蜲
shé
蛇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép