Bản dịch của từ 蜳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

(Động từ)

dūn
01

Run; như 'con run (con giun)'; dūn; ngồi xổm

蹲是一种坐姿,通常是双腿弯曲,身体向下靠近地面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蜳
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
𧔫
Hình thái radical:
⿰虫享
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép