Bản dịch của từ 蜵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuān
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ ấu trùng muỗi (con bọ gậy nhỏ bé trong nước).

同“蜎”,孑孓,蚊子的幼虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蜵
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,𣶒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép