Bản dịch của từ 蜷卧 trong tiếng Việt
蜷卧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
蜷卧 (Động từ)
【quán wò】
01
Nằm cuộn tròn
蜷缩着躺着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cuộn mình
卷曲起来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chèo queo; cuộn tròn; nằm cuộn lại
蜷卧是指身体蜷缩成一个圆形的姿势,通常用于形容动物或人类在休息或睡觉时的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜷卧
quán
蜷
wò
卧
Các từ liên quan
蜷伏
蜷局
蜷屈
蜷嵼
蜷曲
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 觠, 跧, 踡
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,卷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ一一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詮
鬈
佺
葲
跧
湶
権
觠
䠰
輇
惓
權
䗯
螅
䗟
蜻
蟁
螭
䖯
螦
蟜
䖹
虬
蠳
慡
蜟
墘
綢
䍟
薌
翡
㣃
嵺
睽
塺
獕
蜷缩
蜷曲
蜷局
蜷伏
蜷卧
蜷缩一团
进道若蜷
