Bản dịch của từ 蜷曲 trong tiếng Việt

蜷曲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

蜷曲 (Động từ)

quán qū
01

Queo

弯曲、卷曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cuộn lại; gấp lại

拳曲 (多形容人或动物的肢体)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜷曲

quán

Các từ liên quan

蜷伏
蜷卧
蜷局
蜷屈
蜷嵼
曲不离口
曲业
曲中
曲临
蜷
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
觠, 跧, 踡
Hình thái radical:
⿰,虫,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép