Bản dịch của từ 蜹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

ruì
01

Muỗi nhỏ, giống như ruồi trâu nhưng bé hơn, thường gây ngứa (nhớ câu 'ruồi muỗi làm phiền')

蠛蠓:“䤈酸而~聚焉。”

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với '' (ruì), chỉ loại côn trùng nhỏ gây hại như kiến, ong, hoặc muỗi

同“蚋”:“~蚁蜂虿,皆能害人。”

Ví dụ
蜹
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,虫,芮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一一丨丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép