Bản dịch của từ 蜻蛉 trong tiếng Việt
蜻蛉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
蜻蛉 (Danh từ)
【qīng líng】
01
Bản thân
豆娘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuồn chuồn
草蛉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜻蛉
qīng
蜻
líng
蛉
Các từ liên quan
蜻蛚
蜻蛚子
蜻蜓
蜻蜓撼石柱
蛉川
蛉穷
蛉蜻
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 𧓔
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埥
靑
輕
綪
鲭
轻
氫
郬
卿
圊
清
倾
䗍
蝑
蟩
䗡
蠮
䘇
虻
螋
蛦
䗰
蜋
蝴
褏
稬
裹
㴿
撱
慂
䤪
勩
膅
滻
𠘄
誚
蜻蜓
蜻蛉
竹蜻蜓
竖蜻蜓
蜻蜓目
蜻蜓点水
