Bản dịch của từ 蜼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Danh từ)

wěi
01

Giòi; như 'con giòi'. (Danh) Một loài vượn đuôi dài. §Cũng đọc là dữu; vịt trời

一种水鸟,通常生活在湿地或湖泊中,具有长腿和长脖子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蜼
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VỊ】
Các biến thể:
䳋, 猚, 𤢹, 𧳫
Hình thái radical:
⿰虫隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép