Bản dịch của từ 蜿蝉 trong tiếng Việt

蜿蝉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

蜿蝉 (Tính từ)

wān chán
01

Hình thế uốn lượn như rồng cuộn (mô tả tư thế hoặc hình dạng), Hán Việt: uyển trần

1.蛟龙盘屈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

() 盘曲迂回弯曲形容路线或物体延绵曲折;(此处为复词中的借用成分整体作蜿蜒回折的书面说法

2.指萦回屈曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜿蝉

wān

chán

Các từ liên quan

蜿灗
蜿绕
蜿蜑
蜿蜒
蜿蜒曲折
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
蜿
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【UYỂN】
Các biến thể:
䖤, 䗕
Hình thái radical:
⿰,虫,宛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép