Bản dịch của từ 蜿蟺 trong tiếng Việt
蜿蟺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | w | an | thanh ngang |
蜿蟺 (Danh từ)
【wān dàn】
01
Một loài rắn (chữ cổ) — từ cổ dùng để chỉ rắn dài, quấn uốn; cũng viết theo dạng khác 古字記載為“?蟺”。
1.亦作“?蟺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên khác của con giun đất (con giun đất, họ giun đất)
2.蚯蚓的别名。又名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.屈曲盘旋貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜿蟺
wān
蜿
shàn
蟺
Các từ liên quan
蜿灗
蜿绕
蜿蜑
蜿蜒
蜿蜒曲折
蟺绪
蟺蜂
蟺蜎
蟺蜎蠖濩
- Bính âm:
- 【wān】【ㄨㄢ】【UYỂN】
- Các biến thể:
- 䖤, 䗕
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,宛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶丶フノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捥
鋺
灣
剜
潫
埦
婠
夗
湾
毌
塆
帵
䗐
蝫
虸
螒
蛥
蛄
䗤
蠌
蠥
蛑
蛡
䗷
蔎
㽏
㰿
䦙
麧
嵺
墘
慱
䙊
㾪
箌
算
蜿蜒
蜿蜓
蜿蜒曲折
蜿蜓曲折
