Bản dịch của từ 蜿转 trong tiếng Việt

蜿转

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

蜿转 (Trạng từ)

wān zhuǎn
01

1. (thường viết là 蚖转/?) chỉ sự uốn khúc, vòng vèo, quấn quẹo; hành động ngoằn ngoèo, rẽ ngoặc

1.亦作“?转”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.盘曲转动貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜿转

wān

zhuǎn

Các từ liên quan

蜿灗
蜿绕
蜿蜑
蜿蜒
蜿蜒曲折
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
蜿
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【UYỂN】
Các biến thể:
䖤, 䗕
Hình thái radical:
⿰,虫,宛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép