Bản dịch của từ 蝃蝥 trong tiếng Việt

蝃蝥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

蝃蝥 (Danh từ)

zhuō máo
01

Nhện

一种昆虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝃蝥

máo

Các từ liên quan

蝥弧
蝥贼
蝃
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
蠿, 螮
Hình thái radical:
⿰虫叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép