Bản dịch của từ 蝇利蜗名 trong tiếng Việt

蝇利蜗名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

蝇利蜗名 (Tính từ)

yíng lì wō míng
01

Danh hão lợi nhỏ; danh lợi không đáng kể

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝇利蜗名

yíng

míng

Các từ liên quan

蝇利
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
蝇声蚓窍
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗名蝇利
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
蝇
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DĂNG】
Các biến thể:
蠅, 蝿, 𡢘
Hình thái radical:
⿰,虫,黾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép