Bản dịch của từ 蝇声 trong tiếng Việt

蝇声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

蝇声 (Danh từ)

yíng shēng
01

Tiếng vo ve của ruồi; ẩn nghĩa: chỉ những tác phẩm văn học kém cỏi, rời rạc, như tiếng vo ve vô nghĩa (mượn hình ảnh ruồi để chê thơ văn thấp kém).

苍蝇营营之声。喻指低劣的诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝇声

yíng

shēng

Các từ liên quan

蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声蚓窍
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
蝇
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DĂNG】
Các biến thể:
蠅, 蝿, 𡢘
Hình thái radical:
⿰,虫,黾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép