Bản dịch của từ 蝇头本 trong tiếng Việt

蝇头本

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

蝇头本 (Cụm từ)

yíng tóu běn
01

用小字抄印成的极小的书本﹐科举考试时用以作弊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝇头本

yíng

tóu

běn

Các từ liên quan

蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
头一无二
头七
头上
头上安头
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
蝇
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DĂNG】
Các biến thể:
蠅, 蝿, 𡢘
Hình thái radical:
⿰,虫,黾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép