Bản dịch của từ 蝇头楷书 trong tiếng Việt

蝇头楷书

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

蝇头楷书 (Cụm từ)

yíng tóu kǎi shū
01

犹言蝇头小楷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝇头楷书

yíng

tóu

kǎi

shū

Các từ liên quan

蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
头一无二
头七
头上
头上安头
楷书
楷书吏
楷体
楷则
楷字
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
蝇
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DĂNG】
Các biến thể:
蠅, 蝿, 𡢘
Hình thái radical:
⿰,虫,黾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép