Bản dịch của từ 蝇头蚊脚 trong tiếng Việt
蝇头蚊脚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
蝇头蚊脚 (Danh từ)
【yíng tóu wén jiǎo】
01
Chỉ những chữ rất nhỏ, nét chữ vụn như ruồi và muỗi (rất nhỏ, khó đọc)
喻指极细小的字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝇头蚊脚
yíng
蝇
tóu
头
wén
蚊
jiǎo
脚
Các từ liên quan
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
头一无二
头七
头上
头上安头
蚊力
蚊力负山
蚊厨
蚊吟
蚊响
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DĂNG】
- Các biến thể:
- 蠅, 蝿, 𡢘
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,黾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覮
櫿
縈
盁
䁝
茔
塋
禜
㕲
潆
藀
灐
蝃
螔
蛠
螤
蝕
蟑
螇
虭
蟔
䖼
螙
䗍
䴭
遱
僱
褘
𠓻
槛
貌
䪾
䦖
𠍼
阚
㦋
蝇子
舌蝇
蝇头
果蝇
家蝇
马蝇
蚊蝇
丽蝇
牛蝇
麻蝇
