Bản dịch của từ 蝇攒蚁聚 trong tiếng Việt

蝇攒蚁聚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

蝇攒蚁聚 (Tính từ)

yíng cuán yǐ jù
01

Như ruồi bu kiến đậu; tụ tập đông đúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝇攒蚁聚

yíng

cuán

Các từ liên quan

蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
蝇
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DĂNG】
Các biến thể:
蠅, 蝿, 𡢘
Hình thái radical:
⿰,虫,黾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép