Bản dịch của từ 蝇点 trong tiếng Việt

蝇点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

蝇点 (Danh từ)

yíng diǎn
01

Một lối nói bóng gió từ cổ: chỉ lời vu khống, phỉ báng do kẻ nịnh thần hoặc người xấu thêu dệt (nghĩa bóng như “vết ruồi/đốm bẩn” gán vào người khác).

《诗.小雅.青蝇》:“营营青蝇﹐止于樊。岂弟君子﹐无信谗言。”郑玄笺:“蝇之为虫﹐污白使黑﹐污黑使白。喻佞人变乱善恶也。”后以“蝇点”比喻遭到谗人的诽谤诬蔑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝇点

yíng

diǎn

Các từ liên quan

蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
点主
点交
蝇
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DĂNG】
Các biến thể:
蠅, 蝿, 𡢘
Hình thái radical:
⿰,虫,黾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép