Bản dịch của từ 蝇甩 trong tiếng Việt
蝇甩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
蝇甩 (Danh từ)
【yíng shuǎi】
01
Tên dân gian của cái vỉ đuổi ruồi (một dụng cụ để đuổi ruồi, quét bụi)
蝇拂的俗称。用以驱蝇除尘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝇甩
yíng
蝇
shuǎi
甩
Các từ liên quan
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
甩卖
甩发
甩开
甩开膀子
甩手
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DĂNG】
- Các biến thể:
- 蠅, 蝿, 𡢘
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,黾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覮
櫿
縈
盁
䁝
茔
塋
禜
㕲
潆
藀
灐
蝃
螔
蛠
螤
蝕
蟑
螇
虭
蟔
䖼
螙
䗍
䴭
遱
僱
褘
𠓻
槛
貌
䪾
䦖
𠍼
阚
㦋
蝇子
舌蝇
蝇头
果蝇
家蝇
马蝇
蚊蝇
丽蝇
牛蝇
麻蝇
