Bản dịch của từ 蝉冠豸绣 trong tiếng Việt
蝉冠豸绣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
蝉冠豸绣 (Danh từ)
【chán guān zhì xiù】
01
Trang phục và mũ của quan đại phu thời cổ đại, trong đó mũ gọi là '蝉冠' (mũ ve sầu) và áo thêu hình獬豸 gọi là '豸绣' (thêu hình thẩm phán thần thú).
古代御史大夫的冠服。蝉冠﹐貂蝉冠;豸绣﹐绣着獬豸的补服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝉冠豸绣
chán
蝉
guān
冠
zhì
豸
xiù
绣
Các từ liên quan
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
冠上加冠
冠上履下
冠世
豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THUYỀN】
- Các biến thể:
- 蟬
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
谗
饞
蟐
㢆
繟
單
䂁
崭
儃
㶣
磛
蛜
蝢
䖣
蝘
䗧
蠕
螁
蚽
蜵
螪
螅
蛃
𠘆
䐟
圙
瞅
僶
厮
䄘
䨐
镅
綼
聜
槈
貂蝉
蝉联
蝉鸣
金蝉
蝉蜕
寒蝉
蝉翼
蝉衣
蚱蝉
蝉科
