Bản dịch của từ 蝉吟 trong tiếng Việt
蝉吟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
蝉吟 (Danh từ)
【chán yín】
01
Tiếng ve kêu vang vọng, âm thanh du dương, đầy tình cảm và gợi cảm giác mùa hè.
蝉鸣。蝉声悠曳多情味﹐故云。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝉吟
chán
蝉
yín
吟
Các từ liên quan
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THUYỀN】
- Các biến thể:
- 蟬
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
谗
饞
蟐
㢆
繟
單
䂁
崭
儃
㶣
磛
蛜
蝢
䖣
蝘
䗧
蠕
螁
蚽
蜵
螪
螅
蛃
𠘆
䐟
圙
瞅
僶
厮
䄘
䨐
镅
綼
聜
槈
貂蝉
蝉联
蝉鸣
金蝉
蝉蜕
寒蝉
蝉翼
蝉衣
蚱蝉
蝉科
